Cách dùng "闹得跟做贼似的" (nào dé gēn zuò zéi shì de) trong hội thoại tiếng Trung
闹得跟做贼似的
ồn ào như kẻ trộm vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:26
nǐ你
zhè这
liǎng两
gè个
jǐng警
chá察
shuō说
huà话
“Hai đứa cảnh sát mày nói chuyện”
LINE 0214:28
PLAYING SCENEnào闹
dé得
gēn跟
zuò做
zéi贼
shì似
de的
“ồn ào như kẻ trộm vậy”
LINE 0314:29
shī师
fù父
“Sư phụ”
Show Information