Cách dùng "你前头惹妈生气了" (nǐ qián tou rě mā shēng qì le) trong hội thoại tiếng Trung

qiántoushēngle

Ba vừa làm mẹ giận rồi đó

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:32

Ba ơi

LINE 0219:33
PLAYING SCENE
qián
tou
shēng
le

Ba vừa làm mẹ giận rồi đó

LINE 0319:35
shuō

Nói bậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp19:33
TMDB ID278868