Cách dùng "提前做个报备吧" (tí qián zuò gè bào bèi ba) trong hội thoại tiếng Trung

qiánzuòbàobèiba

thông báo trước cho anh vậy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
suàn
shì

Coi như là

LINE 0222:12
PLAYING SCENE
qián
zuò
bào
bèi
ba

thông báo trước cho anh vậy

LINE 0322:17
jiē
zhe
shuō

Anh tiếp tục đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp22:12
TMDB ID278868