Cách dùng "提前做个报备吧" (tí qián zuò gè bào bèi ba) trong hội thoại tiếng Trung
提前做个报备吧
thông báo trước cho anh vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
suàn算
shì是
“Coi như là”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEtí提
qián前
zuò做
gè个
bào报
bèi备
ba吧
“thông báo trước cho anh vậy”
LINE 0322:17
nǐ你
jiē接
zhe着
shuō说
“Anh tiếp tục đi”
Show Information