Cách dùng "我就不能心疼心疼媳妇了" (wǒ jiù bù néng xīn téng xīn téng xí fù le) trong hội thoại tiếng Trung
我就不能心疼心疼媳妇了
Anh không được thương bà xã à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:55
nǐ你
zhè这
jiào叫
shén什
me么
huà话
“Nói gì vậy”
LINE 0217:57
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bù不
néng能
xīn心
téng疼
xīn心
téng疼
xí媳
fù妇
le了
“Anh không được thương bà xã à”
LINE 0317:59
nǐ你
kě可
qiān千
wàn万
bié别
zhè这
yàng样
“Anh đừng có như vậy”
Show Information