Cách dùng "这段时间你是太辛苦了" (zhè duàn shí jiān nǐ shì tài xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这段时间你是太辛苦了
Dạo này anh vất vả quá rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
zhè这
tài太
yáng阳
cóng从
xī西
biān边
chū出
lái来
le了
“Mặt trời mọc đằng tây rồi đây”
LINE 0217:47
PLAYING SCENEzhè这
duàn段
shí时
jiān间
nǐ你
shì是
tài太
xīn辛
kǔ苦
le了
“Dạo này anh vất vả quá rồi”
LINE 0317:49
wǒ我
zhè这
dé得
lù露
liǎng两
shǒu手
“Để anh phô diễn tay nghề một chút”
Show Information