Cách dùng "这可比旱冰场挣钱多了" (zhè kě bǐ hàn bīng chǎng zhèng qián duō le) trong hội thoại tiếng Trung
这可比旱冰场挣钱多了
cái này kiếm nhiều hơn Sân trượt patin nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
huáng黄
shū叔
“Chú Hoàng,”
LINE 0213:50
PLAYING SCENEzhè这
kě可
bǐ比
hàn旱
bīng冰
chǎng场
zhèng挣
qián钱
duō多
le了
“cái này kiếm nhiều hơn Sân trượt patin nhiều.”
LINE 0313:52
ér而
qiě且
méi没
yǒu有
fēng风
xiǎn险
“Mà lại không có rủi ro.”
Show Information