Cách dùng "这太阳从西边出来了" (zhè tài yáng cóng xī biān chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这太阳从西边出来了
Mặt trời mọc đằng tây rồi đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:42
xǐ洗
shǒu手
zhǔn准
bèi备
chī吃
fàn饭
ba吧
“Đi rửa tay rồi ăn cơm thôi”
LINE 0217:45
PLAYING SCENEzhè这
tài太
yáng阳
cóng从
xī西
biān边
chū出
lái来
le了
“Mặt trời mọc đằng tây rồi đây”
LINE 0317:47
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
nǐ你
shì是
tài太
xīn辛
kǔ苦
le了
“Dạo này anh vất vả quá rồi”
Show Information