Cách dùng "你给我密查两件事情" (nǐ gěi wǒ mì chá liǎng jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

gěicháliǎngjiànshìqíng

Ngươi bí mật điều tra cho ta hai việc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:50
zài

Có thuộc hạ

LINE 0240:51
PLAYING SCENE
gěi
chá
liǎng
jiàn
shì
qíng

Ngươi bí mật điều tra cho ta hai việc

LINE 0341:00

Thứ nhất

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp40:51
TMDB ID309609