Cách dùng "你给我密查两件事情" (nǐ gěi wǒ mì chá liǎng jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你给我密查两件事情
Ngươi bí mật điều tra cho ta hai việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:50
zài在
“Có thuộc hạ”
LINE 0240:51
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
mì密
chá查
liǎng两
jiàn件
shì事
qíng情
“Ngươi bí mật điều tra cho ta hai việc”
LINE 0341:00
dì第
yī一
“Thứ nhất”
Show Information