Cách dùng "你眼露凶光" (nǐ yǎn lù xiōng guāng) trong hội thoại tiếng Trung
你眼露凶光
Mắt ngươi lộ hung quang
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:16
é额
tóu头
shǔ属
mù木
“Trán thuộc Mộc”
LINE 0233:19
PLAYING SCENEnǐ你
yǎn眼
lù露
xiōng凶
guāng光
“Mắt ngươi lộ hung quang”
LINE 0333:21
huǒ火
qì气
tài太
shèng盛
“Hỏa khí quá vượng”
Show Information