Cách dùng "让他们在面对事情的时候" (ràng tā men zài miàn duì shì qíng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

ràngmenzàimiànduìshìqíngdeshíhòu

Khiến họ khi đối mặt với sự việc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
hài
xiàn
zài
suǒ
yōng
yǒu
de
qiè

Sợ hãi tất cả những gì đang có

LINE 0222:21
PLAYING SCENE
ràng
men
zài
miàn
duì
shì
qíng
de
shí
hòu

Khiến họ khi đối mặt với sự việc

LINE 0322:23
huì
biàn
ruǎn
ruò

trở nên yếu đuối

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp22:21
TMDB ID309609