Cách dùng "让一让" (ràng yī ràng) trong hội thoại tiếng Trung

ràngràng

Tránh ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:14
shì

Vâng.

LINE 0207:51
PLAYING SCENE
ràng
ràng

Tránh ra.

LINE 0308:00
tíng
chē

Dừng xe!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp07:51
TMDB ID309609