Cách dùng "让一让" (ràng yī ràng) trong hội thoại tiếng Trung
让一让
Tránh ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:14
shì是
“Vâng.”
LINE 0207:51
PLAYING SCENEràng让
yī一
ràng让
“Tránh ra.”
LINE 0308:00
tíng停
chē车
“Dừng xe!”
Show Information