Cách dùng "我要让他见不到明天的太阳" (wǒ yào ràng tā jiàn bú dào míng tiān de tài yáng) trong hội thoại tiếng Trung

yàoràngjiàndàomíngtiāndetàiyáng

Ta muốn hắn không thấy mặt trời ngày mai

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:46
jǐn
zài
ér
yāo
yán
huò
zhòng

Toàn ở đó yêu ngôn hoặc chúng

LINE 0234:49
PLAYING SCENE
yào
ràng
jiàn
dào
míng
tiān
de
tài
yáng

Ta muốn hắn không thấy mặt trời ngày mai

LINE 0334:54
jié
guǒ
chū
lái
le
ma

Có kết quả chưa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp34:49
TMDB ID309609