Cách dùng "我要让他见不到明天的太阳" (wǒ yào ràng tā jiàn bú dào míng tiān de tài yáng) trong hội thoại tiếng Trung
我要让他见不到明天的太阳
Ta muốn hắn không thấy mặt trời ngày mai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:46
jǐn尽
zài在
nà那
ér儿
yāo妖
yán言
huò惑
zhòng众
“Toàn ở đó yêu ngôn hoặc chúng”
LINE 0234:49
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
ràng让
tā他
jiàn见
bú不
dào到
míng明
tiān天
de的
tài太
yáng阳
“Ta muốn hắn không thấy mặt trời ngày mai”
LINE 0334:54
jié结
guǒ果
chū出
lái来
le了
ma吗
“Có kết quả chưa”
Show Information