Cách dùng "这以前我是当着德公的面儿" (zhè yǐ qián wǒ shì dāng zhe dé gōng de miàn ér) trong hội thoại tiếng Trung
这以前我是当着德公的面儿
trước đây tao vì mặt mũi của Lão gia,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
“Tao bảo cho mày biết,”
LINE 0213:28
PLAYING SCENEzhè这
yǐ以
qián前
wǒ我
shì是
dāng当
zhe着
dé德
gōng公
de的
miàn面
ér儿
“trước đây tao vì mặt mũi của Lão gia,”
LINE 0313:30
wǒ我
gěi给
nǐ你
hǎo好
liǎn脸
“tao mới cho mày mặt mũi.”
Show Information