Cách dùng "乃崔县令亲眼所见" (nǎi cuī xiàn lìng qīn yǎn suǒ jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
乃崔县令亲眼所见
(chính Thôi huyện lệnh trông thấy tận mắt.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:38
chén陈
shēng生
cǎn惨
sǐ死
“(tên Trần Sinh bị chết thảm,)”
LINE 0214:40
PLAYING SCENEnǎi乃
cuī崔
xiàn县
lìng令
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
“(chính Thôi huyện lệnh trông thấy tận mắt.)”
LINE 0314:43
hòu后
yòu又
yǒu有
yī一
yóu游
yī医
zhuó卓
jì济
“(Trác Tể) (Sau lại có một đại phu lang thang)”
Show Information