Cách dùng "这便是我亲眼所见" (zhè biàn shì wǒ qīn yǎn suǒ jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèbiàn便shìqīnyǎnsuǒjiàn

Đó là những gì ta tận mắt chứng kiến.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:51
xiǎo
láng
jūn
néng
fǒu
ràng
yuàn

tiểu lang quân có thể cho ta toại nguyện không?

LINE 0213:58
PLAYING SCENE
zhè
biàn便
shì
qīn
yǎn
suǒ
jiàn

Đó là những gì ta tận mắt chứng kiến.

LINE 0314:00
hòu
cūn
zhōng
yòu
nào
yāo
hài
rén

Sau đó trong thôn lại có hồ yêu hại người.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp13:58
TMDB ID289209