Cách dùng "都是我的错 行了吧" (dōu shì wǒ de cuò xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
都是我的错 行了吧
dōu shì wǒ de cuò xíng le ba
Đều là lỗi của tôi, được chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
13:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你们没关系 | gēn nǐ men méi guān xì | Không liên quan đến mọi người. |
| 2▶ | 都是我的错 行了吧 | dōu shì wǒ de cuò xíng le ba | Đều là lỗi của tôi, được chưa? |
| 3 | 往哪儿走啊 | wǎng nǎ ér zǒu a | Đi đâu vậy? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
qǐng wèn liú hóng bīng zài nǎ ér a zhè me duō bìng rén wǒ zǎ jì de zhù míng zìCho hỏi Liu Hongbing ở đâu ạ? Bệnh nhân nhiều thế này, sao tôi nhớ nổi tên.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ jí sǐ wǒ le bié dǎ bié dǎ bù gǎn dǎ bù gǎn dǎAnh làm em lo chết đi được. Đừng đánh, đừng đánh. Không dám đánh, không dám đánh.

HSK 5
0:03s
dēng jì wán yǐ hòu zán liǎ jiù míng zhèng yán shùn leĐăng ký xong rồi, hai đứa mình danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè bù gǎn dǎ bù gǎn dǎ zhè téng dé hěn téng dé hěnKhông dám đánh, không dám đánh. Đau lắm, đau lắm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì bìng rén nǐ ràng wǒ tǎng suàn zěn me huí shìEm là người bệnh mà. Để anh nằm thì còn ra thể thống gì?