Cách dùng "不就一个礼拜吗 我可以带她去上班" (bù jiù yí gè lǐ bài ma wǒ kě yǐ dài tā qù shàng bān) trong hội thoại tiếng Trung
不就一个礼拜吗 我可以带她去上班
Chỉ một tuần thôi mà Tôi có thể đưa bà đi làm cùng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:49
hái yǒu yí gè lǐ bài nǐ bù shàng bān le
还有一个礼拜 你不上班了
“Còn một tuần nữa, anh không đi làm à?”
LINE 0226:51
PLAYING SCENEbù jiù yí gè lǐ bài ma wǒ kě yǐ dài tā qù shàng bān
不就一个礼拜吗 我可以带她去上班
“Chỉ một tuần thôi mà Tôi có thể đưa bà đi làm cùng”
LINE 0327:03
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn”
Show Information