Cách dùng "好不容易得到这么个奖杯 还被我给弄坏了" (hǎo bù róng yì dé dào zhè me gè jiǎng bēi hái bèi wǒ gěi nòng huài le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngdàozhèmejiǎngbēi háibèigěinònghuàile

Khó khăn lắm mới được cái cúp này Vậy mà lại bị em làm hỏng mất

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:07
liǎng
bǎi
duō
wàn
xiě
le
nián

Hơn hai triệu chữ anh viết suốt một năm

LINE 0217:11
PLAYING SCENE
hǎo bù róng yì dé dào zhè me gè jiǎng bēi hái bèi wǒ gěi nòng huài le

好不容易得到这么个奖杯 还被我给弄坏了

Khó khăn lắm mới được cái cúp này Vậy mà lại bị em làm hỏng mất

LINE 0317:15
wú suǒ wèi jiù shì gè jiǎng bēi suì le jiù suì le

无所谓就是个奖杯 碎了就碎了

Không sao, chỉ là cái cúp thôi Vỡ rồi thì thôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp17:11
TMDB ID273129