Cách dùng "你是苦孩子 习惯了没人管 没人关心了" (nǐ shì kǔ hái zi xí guàn le méi rén guǎn méi rén guān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
你是苦孩子 习惯了没人管 没人关心了
Bạn là đứa trẻ thiệt thòi, quen với việc chẳng ai quan tâm cả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:37
lín zhǎn qiào běn lái huā zài nǐ shēn shàng de shí jiān yě bìng bù duō
林展翘本来花在你身上的时间 也并不多
“thời gian Lâm Triển Kiều dành cho bạn vốn dĩ cũng chẳng nhiều.”
LINE 0240:41
PLAYING SCENEnǐ shì kǔ hái zi xí guàn le méi rén guǎn méi rén guān xīn le
你是苦孩子 习惯了没人管 没人关心了
“Bạn là đứa trẻ thiệt thòi, quen với việc chẳng ai quan tâm cả.”
LINE 0340:45
suǒ yǐ lín zhǎn qiào gěi nǐ yì diǎn diǎn tián tóu nǐ jiù yǐ wéi dé dào le quán shì jiè
所以林展翘给你一点点甜头 你就以为得到了全世界
“Nên khi Lâm Triển Kiều cho bạn chút ngọt ngào, bạn tưởng mình đã có cả thế giới.”
Show Information