Cách dùng "你说他恋爱脑吧 他马上又能喜欢上下一个" (nǐ shuō tā liàn ài nǎo ba tā mǎ shàng yòu néng xǐ huān shàng xià yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
你说他恋爱脑吧 他马上又能喜欢上下一个
Mày bảo ông ấy yêu là mù quáng nhỉ Thế mà lại thích ngay người tiếp theo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:24
dàn tā jiù shì duì zhā nǚ qián pū hòu jì nǐ shuō zhè shì shén me máo bìng
但他就是对渣女前仆后继 你说这是什么毛病
“Nhưng cứ lao đầu vào mấy đứa con gái tệ Mày bảo đấy là tật gì chứ”
LINE 0214:28
PLAYING SCENEnǐ shuō tā liàn ài nǎo ba tā mǎ shàng yòu néng xǐ huān shàng xià yí gè
你说他恋爱脑吧 他马上又能喜欢上下一个
“Mày bảo ông ấy yêu là mù quáng nhỉ Thế mà lại thích ngay người tiếp theo”
LINE 0314:31
bìng并
qiě且
fēng疯
kuáng狂
zhuī追
jī击
“Rồi theo đuổi điên cuồng”
Show Information