Cách dùng "让她出了医院 接着派出所再蹲一蹲去 算了算了" (ràng tā chū le yī yuàn jiē zhe pài chū suǒ zài dūn yī dūn qù suàn le suàn le) trong hội thoại tiếng Trung
让她出了医院 接着派出所再蹲一蹲去 算了算了
Để cô ta ra viện xong Rồi vào đồn cảnh sát ngồi thêm một lúc nữa Thôi thôi kệ đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
wǒ shuō zhè bì xū yào bào jǐng zhè shǔ yú huǐ huài tā rén cái wù le
我说这必须要报警 这属于毁坏他人财物了
“Tôi nói phải báo cảnh sát thôi Đây là hành vi phá hoại tài sản người khác rồi”
LINE 0212:28
PLAYING SCENEràng tā chū le yī yuàn jiē zhe pài chū suǒ zài dūn yī dūn qù suàn le suàn le
让她出了医院 接着派出所再蹲一蹲去 算了算了
“Để cô ta ra viện xong Rồi vào đồn cảnh sát ngồi thêm một lúc nữa Thôi thôi kệ đi”
LINE 0312:32
wǒ zào fáng zi de gǎo zhuāng xiū de
我造房子的 搞装修的
“Tôi xây nhà, làm thi công đó mà”
Show Information