Cách dùng "暂时和他还没有这个兴致" (zàn shí hé tā hái méi yǒu zhè ge xìng zhì) trong hội thoại tiếng Trung
暂时和他还没有这个兴致
Tạm thời tôi chưa có hứng với anh ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:13
qù jiǔ diàn kàn diàn yǐng
去酒店 看电影
“Đi khách sạn, xem phim”
LINE 0222:15
PLAYING SCENEzàn暂
shí时
hé和
tā他
hái还
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
xìng兴
zhì致
“Tạm thời tôi chưa có hứng với anh ta”
LINE 0322:23
gǎn赶
jǐn紧
shuì睡
jiào觉
“Ngủ đi thôi”
Show Information