Cách dùng "这不还有你这儿收拾烂摊子吗" (zhè bù hái yǒu nǐ zhè ér shōu shí làn tān zi ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不还有你这儿收拾烂摊子吗
Chẳng phải vẫn còn anh ở đây dọn dẹp đống lộn xộn đó sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:59
tā yīng gāi yě bú huì shāng rén zuì duō yě jiù shì sā sā pō
她应该也不会伤人 最多也就是撒撒泼
“Cô ta chắc cũng không đến nỗi làm hại người Lắm lắm thì cũng chỉ là ăn vạ ầm ĩ thôi”
LINE 0213:03
PLAYING SCENEzhè这
bù不
hái还
yǒu有
nǐ你
zhè这
ér儿
shōu收
shí拾
làn烂
tān摊
zi子
ma吗
“Chẳng phải vẫn còn anh ở đây dọn dẹp đống lộn xộn đó sao”
LINE 0313:06
dì第
èr二
“Thứ hai”
Show Information