Cách dùng "你能好好说话吗" (nǐ néng hǎo hǎo shuō huà ma) trong hội thoại tiếng Trung
你能好好说话吗
Cậu có thể nói rõ ràng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
27:40
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 发生了 | fā shēng le | xảy ra rồi. |
| 2▶ | 你能好好说话吗 | nǐ néng hǎo hǎo shuō huà ma | Cậu có thể nói rõ ràng không? |
| 3 | 就是偶像剧里边 男女一号偶遇 发生的那种碰撞 | jiù shì ǒu xiàng jù lǐ biān nán nǚ yī hào ǒu yù fā shēng de nà zhǒng pèng zhuàng | Chính là giống như phim thần tượng nam nữ chính gặp nhau, sau đó xảy ra sự va chạm. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
guò liǎng tiān nà biān fáng zi hái xū yào shōu shí yī xiàHai ngày nữa. Nhà bên kia còn phải dọn dẹp nữa.

HSK 5
0:03s
jīn tiān bào dào jiù kāi shǐ shàng bān le jīn tiān jiù qù yaHôm nay đi trình diện là bắt đầu làm luôn. Hôm nay đi luôn à?

HSK 6
0:03s
rén jiā tōng zhī shí sān hào shàng bān shì wǒ shí jiān yì zhí bù gù dìngNgười ta thông báo ngày 13 đi làm. Là do thời gian của con cứ không thu xếp được

HSK 5
0:03s
méi shì fǎn zhèng huí lái le yǐ hòu yǒu de shì shí jiānKhông sao. Dù sao cũng về rồi, sau này vẫn còn thời gian.

HSK 7
0:03s
nín hǎo nǚ shì nín gāng bá wán yá yá chǐ mǐn gǎnXin chào cô. Cô vừa nhổ răng xong, răng còn nhạy cảm.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò leKhông cần không cần. Bây giờ chúng mình đã qua cái thời

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiānKhông phải cậu còn có việc sao? Thật ra... Mình không có việc gì cả. Lý Tiêm Tiêm.

HSK 2
0:03s




