Cách dùng "上帝呀 我的小可怜" (shàng dì ya wǒ de xiǎo kě lián) trong hội thoại tiếng Trung
上帝呀 我的小可怜
Thượng đế à. Đứa con tội nghiệp của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
28:42
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快去 | kuài qù | Đi mau. |
| 2▶ | 上帝呀 我的小可怜 | shàng dì ya wǒ de xiǎo kě lián | Thượng đế à. Đứa con tội nghiệp của tôi. |
| 3 | 对你来说 真是糟糕的一天 | duì nǐ lái shuō zhēn shì zāo gāo de yī tiān | Đối với cậu thật sự là một ngày tồi tệ. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
zhī qián dǎ diàn huà bú shì shuō yǒu diǎn tòng fēng maTrước kia gọi điện, không phải bảo là bị bệnh gout sao?

HSK 4
0:03s
nǐ shuō nǐ kàn kàn nǐ kàn kàn zhè gāng huí lái jiù guǎn wǒAnh nhìn, anh nhìn kìa. Vừa mới về đã quản tôi rồi.

HSK 5
0:03s
hòu lái gōng zuò shì yòu jiē gè jí dān jiù huí bù lái lenhưng bên phòng làm việc nhận được một đơn gấp, không về được nữa.

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng tā nǎ tiān tū rán huí lái gěi nǐ gè jīng xǐnói không chừng hôm nào đó nó sẽ về tạo một bất ngờ cho bố.

HSK 7
0:03s
hē yí gè ér zi jìng zán men nà bì xū hēUống một ly. Con trai mời chúng ta. Vậy thì buộc phải uống.

HSK 2
0:03s
wǒ men yǐ jīng dǎ yàng le chī miàn míng tiān zài lái bachúng tôi đã đóng cửa rồi. Muốn ăn mì thì mai quay lại.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào jù qíng de fā zhǎn zhè kěn dìng shì zhòng yào dào jùTheo như kịch bản, thì đây là đạo cụ quan trọng nhất.

HSK 5
0:03s
nà nǐ yǒu méi yǒu liú shén me diàn huà ya méi yǒuVậy cậu có lưu số điện thoại không? Không có.

HSK 7
0:03s








