Cách dùng "手拉手上厕所的年纪了" (shǒu lā shǒu shàng cè suǒ de nián jì le) trong hội thoại tiếng Trung
手拉手上厕所的年纪了
nắm tay nhau cùng đi vệ sinh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
42:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不用不用 我们现在已经过了 | bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò le | Không cần không cần. Bây giờ chúng mình đã qua cái thời |
| 2▶ | 手拉手上厕所的年纪了 | shǒu lā shǒu shàng cè suǒ de nián jì le | nắm tay nhau cùng đi vệ sinh rồi. |
| 3 | 你不是还有事嘛 其实 我没事我没事 李尖尖 | nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiān | Không phải cậu còn có việc sao? Thật ra... Mình không có việc gì cả. Lý Tiêm Tiêm. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
lái zhī qián wǒ dōu zhǎo hǎo gōng zuò le míng tiān jiù kāi shǐ shàng bānTrước khi về con đã tìm sẵn việc rồi. Ngày mai sẽ bắt đầu đi làm.

HSK 5
0:03s
nǐ gāng cái kě shì zì jǐ chéng rèn de zài zhǎn tīng lǐVừa nãy là cậu tự nhận đó. Ở buổi triển lãm

HSK 7
0:03s
dàn shì zhè jiàn shì qíng zěn me chǔ lǐ ne dé děng shòu hài rén lái le zài shuōNhưng chuyện này xử lý thế nào phải đợi người bị hại đến rồi tính.

HSK 7
0:03s
dǔ zi jiù kě yǐ suí biàn niē a wǒ yǐ qián bù jīng chángBụng thì có thể tùy tiện bóp sao? Ngày trước không phải anh thường...

HSK 4
0:03s
nǐ gè sǐ biàn tài nǐ ràng wǒ kàn kàn nǐ zhǎng shén me yàng ziCái đồ biến thái. Anh cho tôi xem anh trông như nào?

HSK 5
0:03s
nǐ hái zài nǎ mō guò shuí shòu hài zhě yǒu duō shǎoAnh còn sờ ai, ở đâu nữa? Có bao nhiêu người bị hại?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn méi mō guò méi niē xiōng shì baTôi thật sự không có sờ. Không có bóp ngực đúng không?

HSK 3
0:03s









