Cách dùng "他说什么你就信啊" (tā shuō shén me nǐ jiù xìn a) trong hội thoại tiếng Trung
他说什么你就信啊
Anh ta nói gì là cậu tin đó à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
29:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都摸胸了还误会 他以为那是肚子 | dōu mō xiōng le hái wù huì tā yǐ wéi nà shì dǔ zi | Sờ ngực luôn rồi mà hiểu lầm à? Anh ấy nghĩ đó là bụng. |
| 2▶ | 他说什么你就信啊 | tā shuō shén me nǐ jiù xìn a | Anh ta nói gì là cậu tin đó à? |
| 3 | 你牙不疼了还吃糖 这是火山姐给我买的 | nǐ yá bù téng le hái chī táng zhè shì huǒ shān jiě gěi wǒ mǎi de | Răng cậu không đau nữa sao còn ăn kẹo nữa? Đây là kẹo que không đường |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
guò liǎng tiān nà biān fáng zi hái xū yào shōu shí yī xiàHai ngày nữa. Nhà bên kia còn phải dọn dẹp nữa.

HSK 5
0:03s
jīn tiān bào dào jiù kāi shǐ shàng bān le jīn tiān jiù qù yaHôm nay đi trình diện là bắt đầu làm luôn. Hôm nay đi luôn à?

HSK 6
0:03s
rén jiā tōng zhī shí sān hào shàng bān shì wǒ shí jiān yì zhí bù gù dìngNgười ta thông báo ngày 13 đi làm. Là do thời gian của con cứ không thu xếp được

HSK 5
0:03s
méi shì fǎn zhèng huí lái le yǐ hòu yǒu de shì shí jiānKhông sao. Dù sao cũng về rồi, sau này vẫn còn thời gian.

HSK 7
0:03s
nín hǎo nǚ shì nín gāng bá wán yá yá chǐ mǐn gǎnXin chào cô. Cô vừa nhổ răng xong, răng còn nhạy cảm.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò leKhông cần không cần. Bây giờ chúng mình đã qua cái thời

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiānKhông phải cậu còn có việc sao? Thật ra... Mình không có việc gì cả. Lý Tiêm Tiêm.

HSK 2
0:03s




