Cách dùng "我不去 我不 赶紧的" (wǒ bù qù wǒ bù gǎn jǐn de) trong hội thoại tiếng Trung
我不去 我不 赶紧的
Mình không đi, mình không đi. Mau lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
42:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 齐明月你放开我 | qí míng yuè nǐ fàng kāi wǒ | Tề Minh Nguyệt, cậu buông mình ra. |
| 2▶ | 我不去 我不 赶紧的 | wǒ bù qù wǒ bù gǎn jǐn de | Mình không đi, mình không đi. Mau lên. |
| 3 | 你不要这样对我吧 进去 | nǐ bú yào zhè yàng duì wǒ ba jìn qù | Cậu đừng đối xử với mình như thế được không? Vào đi. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
jiù shì nǐ lǐ bà téng nǐ dà zǎo shàng qǐ lái gěi nǐ shàng páng xièChỉ có bố Lý con thương con. Sáng sớm dậy làm cua cho con ăn.

HSK 4
0:03s
guò liǎng tiān nà biān fáng zi hái xū yào shōu shí yī xiàHai ngày nữa. Nhà bên kia còn phải dọn dẹp nữa.

HSK 5
0:03s
jīn tiān bào dào jiù kāi shǐ shàng bān le jīn tiān jiù qù yaHôm nay đi trình diện là bắt đầu làm luôn. Hôm nay đi luôn à?

HSK 6
0:03s
rén jiā tōng zhī shí sān hào shàng bān shì wǒ shí jiān yì zhí bù gù dìngNgười ta thông báo ngày 13 đi làm. Là do thời gian của con cứ không thu xếp được

HSK 5
0:03s
méi shì fǎn zhèng huí lái le yǐ hòu yǒu de shì shí jiānKhông sao. Dù sao cũng về rồi, sau này vẫn còn thời gian.

HSK 7
0:03s
nín hǎo nǚ shì nín gāng bá wán yá yá chǐ mǐn gǎnXin chào cô. Cô vừa nhổ răng xong, răng còn nhạy cảm.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò leKhông cần không cần. Bây giờ chúng mình đã qua cái thời

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiānKhông phải cậu còn có việc sao? Thật ra... Mình không có việc gì cả. Lý Tiêm Tiêm.

HSK 2
0:03s



