Cách dùng "也不稳定 你说饥一顿饱一顿的" (yě bù wěn dìng nǐ shuō jī yī dùn bǎo yī dùn de) trong hội thoại tiếng Trung
也不稳定 你说饥一顿饱一顿的
cũng không ổn định lắm. Cậu nói chứ được bữa này không được bữa kia,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
6:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过海潮啊 这话又说回来了 小尖尖她们这样啊 | bù guò hǎi cháo a zhè huà yòu shuō huí lái le xiǎo jiān jiān tā men zhè yàng a | Nhưng mà Hải Triều à, nói đi cũng phải nói lại, Tiểu Tiêm Tiêm như vậy |
| 2▶ | 也不稳定 你说饥一顿饱一顿的 | yě bù wěn dìng nǐ shuō jī yī dùn bǎo yī dùn de | cũng không ổn định lắm. Cậu nói chứ được bữa này không được bữa kia, |
| 3 | 不如考公务员踏实 你说是吧 是 是 | bù rú kǎo gōng wù yuán tà shí nǐ shuō shì ba shì shì | chi bằng thi vào làm cho nhà nước cho ổn định. Cậu nói phải không? Phải, phải. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
guò liǎng tiān nà biān fáng zi hái xū yào shōu shí yī xiàHai ngày nữa. Nhà bên kia còn phải dọn dẹp nữa.

HSK 5
0:03s
jīn tiān bào dào jiù kāi shǐ shàng bān le jīn tiān jiù qù yaHôm nay đi trình diện là bắt đầu làm luôn. Hôm nay đi luôn à?

HSK 6
0:03s
rén jiā tōng zhī shí sān hào shàng bān shì wǒ shí jiān yì zhí bù gù dìngNgười ta thông báo ngày 13 đi làm. Là do thời gian của con cứ không thu xếp được

HSK 5
0:03s
méi shì fǎn zhèng huí lái le yǐ hòu yǒu de shì shí jiānKhông sao. Dù sao cũng về rồi, sau này vẫn còn thời gian.

HSK 7
0:03s
nín hǎo nǚ shì nín gāng bá wán yá yá chǐ mǐn gǎnXin chào cô. Cô vừa nhổ răng xong, răng còn nhạy cảm.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò leKhông cần không cần. Bây giờ chúng mình đã qua cái thời

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiānKhông phải cậu còn có việc sao? Thật ra... Mình không có việc gì cả. Lý Tiêm Tiêm.

HSK 2
0:03s




