Cách dùng "原型有是有" (yuán xíng yǒu shì yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

yuánxíngyǒushìyǒu

Hình tượng gốc cũng có.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
11:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还想说这几个人物 有没有原型hái xiǎng shuō zhè jǐ gè rén wù yǒu méi yǒu yuán xíngCòn muốn nói là mấy nhân vật này có hình tượng gốc không?
2原型有是有yuán xíng yǒu shì yǒuHình tượng gốc cũng có.
3先不说这个了 我有个朋友 他作品也获奖了xiān bù shuō zhè ge le wǒ yǒu gè péng yǒu tā zuò pǐn yě huò jiǎng leThôi đừng nói cái này nữa. Em có một người bạn, tác phẩm của anh ấy cũng đạt giải rồi.

More Clips From Episode

Total 153 clips (Page 8 of 8)
过两天 那边房子 还需要收拾一下
HSK 4
0:03s
guò liǎng tiān nà biān fáng zi hái xū yào shōu shí yī xiàHai ngày nữa. Nhà bên kia còn phải dọn dẹp nữa.

什么时候去医院报到啊
HSK 5
0:03s
shén me shí hòu qù yī yuàn bào dào athì con đến bệnh viện làm việc?

今天报到 就开始上班了 今天就去呀
HSK 5
0:03s
jīn tiān bào dào jiù kāi shǐ shàng bān le jīn tiān jiù qù yaHôm nay đi trình diện là bắt đầu làm luôn. Hôm nay đi luôn à?

人家通知十三号上班 是我时间一直不固定
HSK 6
0:03s
rén jiā tōng zhī shí sān hào shàng bān shì wǒ shí jiān yì zhí bù gù dìngNgười ta thông báo ngày 13 đi làm. Là do thời gian của con cứ không thu xếp được

没事 反正回来了 以后有的是时间
HSK 5
0:03s
méi shì fǎn zhèng huí lái le yǐ hòu yǒu de shì shí jiānKhông sao. Dù sao cũng về rồi, sau này vẫn còn thời gian.

您好 女士 您刚拔完牙 牙齿敏感
HSK 7
0:03s
nín hǎo nǚ shì nín gāng bá wán yá yá chǐ mǐn gǎnXin chào cô. Cô vừa nhổ răng xong, răng còn nhạy cảm.

不用不用 我们现在已经过了
HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò leKhông cần không cần. Bây giờ chúng mình đã qua cái thời

手拉手上厕所的年纪了
HSK 5
0:03s
shǒu lā shǒu shàng cè suǒ de nián jì lenắm tay nhau cùng đi vệ sinh rồi.

你不是还有事嘛 其实 我没事我没事 李尖尖
HSK 6
0:03s
nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiānKhông phải cậu còn có việc sao? Thật ra... Mình không có việc gì cả. Lý Tiêm Tiêm.

来了 想跑
HSK 2
0:03s
lái le xiǎng pǎoĐến đây. Muốn chạy?

齐明月你放开我
HSK 1
0:03s
qí míng yuè nǐ fàng kāi wǒTề Minh Nguyệt, cậu buông mình ra.

我不去 我不 赶紧的
HSK 1
0:03s
wǒ bù qù wǒ bù gǎn jǐn deMình không đi, mình không đi. Mau lên.

你不要这样对我吧 进去
HSK 2
0:03s
nǐ bú yào zhè yàng duì wǒ ba jìn qùCậu đừng đối xử với mình như thế được không? Vào đi.