Cách dùng "被我架上去下不来了" (bèi wǒ jià shàng qù xià bù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
被我架上去下不来了
[Hội sĩ tử] bị ta đưa lên cao giờ không xuống được nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
8:14
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太后 | tài hòu | [Hội sĩ tử] Thái hậu |
| 2▶ | 被我架上去下不来了 | bèi wǒ jià shàng qù xià bù lái le | [Hội sĩ tử] bị ta đưa lên cao giờ không xuống được nữa rồi. |
| 3 | 户部尚书那边 | hù bù shàng shū nà biān | Bên thượng thư bộ Hộ |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
lián tài hòu bì xià dōu jiě jué bù liǎo de wèn tí tā píng shén me néng gòu jiě juéngay cả thái hậu, bệ hạ cũng không giải quyết được, hắn dựa vào cái gì mà giải quyết được?

HSK 5
0:03s
kě tā kàn qǐ lái bù xiàng shì zài jiǎng xiào huà yaNhưng trông hắn không giống đang nói đùa.

HSK 7
0:03s
bù kě xiǎo qù dìng shì chén dá nián nà ge lǎo hú líkhông thể xem thường. Chắc chắn là đằng sau lão hồ ly Trần Đạt Niên kia

HSK 6
0:03s















