Cách dùng "听你的也不是 听他的也不是" (tīng nǐ de yě bú shì tīng tā de yě bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
听你的也不是 听他的也不是
nghe huynh cũng không được, nghe sư phụ cũng không xong.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:33
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我夹在中间 | wǒ jiā zài zhōng jiān | Ta bị kẹt ở giữa, |
| 2▶ | 听你的也不是 听他的也不是 | tīng nǐ de yě bú shì tīng tā de yě bú shì | nghe huynh cũng không được, nghe sư phụ cũng không xong. |
| 3 | 做人好难 | zuò rén hǎo nán | Làm người khó quá. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
kě tā shuō yǒu fǎ zi jiě jué dà rén zhī kùn jìng fàng pìNhưng hắn nói có cách giải quyết được khó khăn của đại nhân. Nói bậy!

HSK 5
0:03s
lián tài hòu bì xià dōu jiě jué bù liǎo de wèn tí tā píng shén me néng gòu jiě juéngay cả thái hậu, bệ hạ cũng không giải quyết được, hắn dựa vào cái gì mà giải quyết được?

HSK 5
0:03s
kě tā kàn qǐ lái bù xiàng shì zài jiǎng xiào huà yaNhưng trông hắn không giống đang nói đùa.

HSK 7
0:03s
bù kě xiǎo qù dìng shì chén dá nián nà ge lǎo hú líkhông thể xem thường. Chắc chắn là đằng sau lão hồ ly Trần Đạt Niên kia

HSK 6
0:03s














