Cách dùng "乐涛的未来就交给你了" (lè tāo de wèi lái jiù jiāo gěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
乐涛的未来就交给你了
(Tương lai của Lạc Đào giao cho con đấy.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:03
zǎo早
diǎn点
xiāng相
xìn信
nǐ你
de的
pàn判
duàn断
“(Người gửi: Bố) (tin phán đoán của con sớm hơn.)”
LINE 0232:05
PLAYING SCENElè乐
tāo涛
de的
wèi未
lái来
jiù就
jiāo交
gěi给
nǐ你
le了
“(Tương lai của Lạc Đào giao cho con đấy.)”
LINE 0332:18
xiè谢
xiè谢
“(Con cảm ơn,)”
Show Information