Cách dùng "你不能干这种卸磨杀驴的" (nǐ bù néng gàn zhè zhǒng xiè mò shā lǘ de) trong hội thoại tiếng Trung

nénggànzhèzhǒngxièshāde

(anh không thể làm cái việc vắt chanh bỏ vỏ thế…)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:34
qín
qín
kěn
kěn
de

tôi cần cù, chăm chỉ,

LINE 0212:36
PLAYING SCENE
néng
gàn
zhè
zhǒng
xiè
shā
de

(anh không thể làm cái việc vắt chanh bỏ vỏ thế…)

LINE 0312:44
gāo
zǒng
shēng

Sinh nhật sếp Cao,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp12:36
TMDB ID280916