Cách dùng "他们都是活生生的人啊" (tā men dōu shì huó shēng shēng de rén a) trong hội thoại tiếng Trung
他们都是活生生的人啊
Bọn họ đều là những con người sống sờ sờ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:43
hěn很
ě恶
xīn心
de的
làn烂
xì系
tǒng统
“một hệ thống rác rưởi kinh tởm.”
LINE 0230:45
PLAYING SCENEtā他
men们
dōu都
shì是
huó活
shēng生
shēng生
de的
rén人
a啊
“Bọn họ đều là những con người sống sờ sờ,”
LINE 0330:48
nǐ你
píng凭
shén什
me么
kě可
yǐ以
cāo操
kòng控
“dựa vào đâu mà mày có thể thao túng”
Show Information