Cách dùng "我怕我给它弄坏了" (wǒ pà wǒ gěi tā nòng huài le) trong hội thoại tiếng Trung

gěinònghuàile

tôi sợ tôi làm hỏng nó mất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
suàn
le
ba

Thôi,

LINE 0210:31
PLAYING SCENE
gěi
nòng
huài
le

tôi sợ tôi làm hỏng nó mất.

LINE 0310:35
jiù
suàn
nòng
huài
le

Dù có làm hỏng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:31
TMDB ID280916