Cách dùng "我怕我给它弄坏了" (wǒ pà wǒ gěi tā nòng huài le) trong hội thoại tiếng Trung
我怕我给它弄坏了
tôi sợ tôi làm hỏng nó mất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
suàn算
le了
ba吧
“Thôi,”
LINE 0210:31
PLAYING SCENEwǒ我
pà怕
wǒ我
gěi给
tā它
nòng弄
huài坏
le了
“tôi sợ tôi làm hỏng nó mất.”
LINE 0310:35
jiù就
suàn算
nòng弄
huài坏
le了
“Dù có làm hỏng”
Show Information