Cách dùng "这段时间让你受苦了" (zhè duàn shí jiān ràng nǐ shòu kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这段时间让你受苦了
thời gian qua khiến em chịu khổ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
duì对
bù不
qǐ起
a啊
“Xin lỗi em,”
LINE 0222:38
PLAYING SCENEzhè这
duàn段
shí时
jiān间
ràng让
nǐ你
shòu受
kǔ苦
le了
“thời gian qua khiến em chịu khổ rồi.”
LINE 0324:35
xǐng醒
le了
“Dậy rồi à?”
Show Information