Cách dùng "不愧是我看中的男人" (bù kuì shì wǒ kàn zhòng de nán rén) trong hội thoại tiếng Trung
不愧是我看中的男人
Không hổ là người đàn ông tôi chọn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
shī施
zhòng重
ēn恩
ér而
bù不
wàng望
cùn寸
bào报
“Ban đại ân mà không cầu báo đáp.”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEbù不
kuì愧
shì是
wǒ我
kàn看
zhòng中
de的
nán男
rén人
“Không hổ là người đàn ông tôi chọn.”
LINE 0310:58
hǎi海
shuǐ水
suī虽
hán寒
rén人
xīn心
nuǎn暖
a啊
“Nước biển dẫu lạnh, lòng người vẫn ấm.”
Show Information