Cách dùng "但是她根本就没有吃啊" (dàn shì tā gēn běn jiù méi yǒu chī a) trong hội thoại tiếng Trung
但是她根本就没有吃啊
Nhưng cô ấy còn chưa ăn miếng nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:08
yǒu有
zhè这
me么
nán难
chī吃
ma吗
“Dở đến vậy à?”
LINE 0216:09
PLAYING SCENEdàn但
shì是
tā她
gēn根
běn本
jiù就
méi没
yǒu有
chī吃
a啊
“Nhưng cô ấy còn chưa ăn miếng nào.”
LINE 0316:11
tā她
kàn看
le了
yī一
yǎn眼
jiù就
tǔ吐
le了
“Vừa nhìn một cái là ói luôn.”
Show Information