Cách dùng "发完这个之后出事的" (fā wán zhè ge zhī hòu chū shì de) trong hội thoại tiếng Trung

wánzhègezhīhòuchūshìde

ngay sau khi gửi cái này cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:11
shì
zài
gěi

Ông ấy gặp chuyện

LINE 0226:11
PLAYING SCENE
wán
zhè
ge
zhī
hòu
chū
shì
de

ngay sau khi gửi cái này cho tôi.

LINE 0326:15
dàn
zhè
duàn
jiě
chū
lái

Nhưng đoạn này tôi giải không ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp26:11
TMDB ID282497