Cách dùng "竟然把人女孩给整哭了" (jìng rán bǎ rén nǚ hái gěi zhěng kū le) trong hội thoại tiếng Trung

jìngránrénháigěizhěngle

mà còn làm con gái người ta khóc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:46
ér
zi
zhēn
yǒu
běn
shì

Con trai mẹ giỏi thật đấy,

LINE 0216:48
PLAYING SCENE
jìng
rán
rén
hái
gěi
zhěng
le

mà còn làm con gái người ta khóc.

LINE 0316:50
tīng
de
huà
a

Nghe lời mẹ này,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp16:48
TMDB ID282497