Cách dùng "明天 来我车行一趟" (míng tiān lái wǒ chē háng yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiān láichēhángtàng

Ngày mai, đến tiệm xe của tôi một chuyến

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:15
míng

Dư Minh

LINE 0208:16
PLAYING SCENE
míng tiān lái wǒ chē háng yī tàng

明天 来我车行一趟

Ngày mai, đến tiệm xe của tôi một chuyến

LINE 0308:19
zuò
shén
me

Để làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp08:16
TMDB ID282497