Cách dùng "那被打了还能不还手" (nà bèi dǎ le hái néng bù huán shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
那被打了还能不还手
Bị đánh rồi mà không đánh trả à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:42
jiù就
dé得
zuò做
shá啥
zi子
fǎn反
yìng应
“thì phải có phản ứng nấy chứ.”
LINE 0214:44
PLAYING SCENEnà那
bèi被
dǎ打
le了
hái还
néng能
bù不
huán还
shǒu手
“Bị đánh rồi mà không đánh trả à?”
LINE 0314:45
bù huán shǒu bù huán shǒu
不还手 不还手
“Không đánh trả, không đánh trả.”
Show Information