Cách dùng "你看到吧台那个男孩没" (nǐ kàn dào bā tái nà ge nán hái méi) trong hội thoại tiếng Trung
你看到吧台那个男孩没
Thấy chàng trai ở quầy bar không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:34
méi没
shí时
jiān间
“Không có thời gian.”
LINE 0215:36
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
dào到
bā吧
tái台
nà那
ge个
nán男
hái孩
méi没
“Thấy chàng trai ở quầy bar không?”
LINE 0315:38
yǐ已
jīng经
gōng攻
lüè略
bǎi百
fēn分
zhī之
bā八
shí十
“Tớ đã cưa đổ 80% rồi.”
Show Information