Cách dùng "听得我是心惊胆战的" (tīng dé wǒ shì xīn jīng dǎn zhàn de) trong hội thoại tiếng Trung
听得我是心惊胆战的
nghe mà thót tim luôn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:02
wǒ我
tīng听
niáng孃
niáng孃
jiǎng讲
lóu喽
“Em nghe dì kể rồi,”
LINE 0215:04
PLAYING SCENEtīng听
dé得
wǒ我
shì是
xīn心
jīng惊
dǎn胆
zhàn战
de的
“nghe mà thót tim luôn,”
LINE 0315:06
xià吓
sǐ死
gè个
rén人
lóu喽
“sợ chết khiếp đi được.”
Show Information