Cách dùng "我的店就是你的店" (wǒ de diàn jiù shì nǐ de diàn) trong hội thoại tiếng Trung
我的店就是你的店
Cửa hàng của tôi là của anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:08
róng rǔ yǔ gòng shēng sǐ xiāng yī
荣辱与共 生死相依
“Vinh nhục có nhau, sống chết bên nhau”
LINE 0210:10
PLAYING SCENEwǒ我
de的
diàn店
jiù就
shì是
nǐ你
de的
diàn店
“Cửa hàng của tôi là của anh”
LINE 0310:11
wǒ我
de的
chē车
jiù就
shì是
nǐ你
de的
chē车
“Xe của tôi cũng là của anh”
Show Information