Cách dùng "我的店就是你的店" (wǒ de diàn jiù shì nǐ de diàn) trong hội thoại tiếng Trung

dediànjiùshìdediàn

Cửa hàng của tôi là của anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:08
róng rǔ yǔ gòng shēng sǐ xiāng yī

荣辱与共 生死相依

Vinh nhục có nhau, sống chết bên nhau

LINE 0210:10
PLAYING SCENE
de
diàn
jiù
shì
de
diàn

Cửa hàng của tôi là của anh

LINE 0310:11
de
chē
jiù
shì
de
chē

Xe của tôi cũng là của anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp10:10
TMDB ID282497