Cách dùng "现在是前有狼后有虎" (xiàn zài shì qián yǒu láng hòu yǒu hǔ) trong hội thoại tiếng Trung
现在是前有狼后有虎
Giờ trước sói sau hổ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:27
nǐ你
jiù就
shuō说
zán咱
zěn怎
me么
gàn干
ba吧
“Anh cứ nói xem ta phải làm sao”
LINE 0243:29
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shì是
qián前
yǒu有
láng狼
hòu后
yǒu有
hǔ虎
“Giờ trước sói sau hổ rồi”
LINE 0343:31
quán全
dīng盯
zhe着
zhè这
bǐ笔
qián钱
“Ai cũng nhắm vào khoản tiền này”
Show Information