Cách dùng "这是一种音乐加密系统" (zhè shì yī zhǒng yīn yuè jiā mì xì tǒng) trong hội thoại tiếng Trung
这是一种音乐加密系统
Đây là một hệ thống mã hóa âm nhạc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:29
tīng听
bù不
chū出
shén什
me么
dōng东
xī西
a啊
“Chẳng nghe ra được gì cả.”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEzhè这
shì是
yī一
zhǒng种
yīn音
yuè乐
jiā加
mì密
xì系
tǒng统
“Đây là một hệ thống mã hóa âm nhạc.”
LINE 0324:32
zài在
qī七
gè个
yīn音
míng名
de的
jī基
chǔ础
shàng上
“Dựa trên bảy nốt nhạc cơ bản,”
Show Information