Cách dùng "是可以下金蛋哪" (shì kě yǐ xià jīn dàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
是可以下金蛋哪
nó có thể đẻ trứng vàng đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
nà那
ge个
bié别
shù墅
“Căn biệt thự đó...”
LINE 0210:52
PLAYING SCENEshì是
kě可
yǐ以
xià下
jīn金
dàn蛋
nǎ哪
“nó có thể đẻ trứng vàng đấy.”
LINE 0310:55
yí一
gè个
yí一
gè个
dì地
xià下
“Đẻ từng quả từng quả một.”
Show Information