Cách dùng "我们一定会过上好日子" (wǒ men yí dìng huì guò shàng hǎo rì zi) trong hội thoại tiếng Trung
我们一定会过上好日子
Mình nhất định sẽ có ngày sung sướng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:22
dàn但
zhè这
yī一
huí回
nǐ你
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Nhưng lần này em tin anh đi.”
LINE 0238:24
PLAYING SCENEwǒ我
men们
yí一
dìng定
huì会
guò过
shàng上
hǎo好
rì日
zi子
“Mình nhất định sẽ có ngày sung sướng.”
LINE 0338:27
bú不
yào要
lí离
kāi开
“Đừng rời đi,”
Show Information